Con giáp và thần số

Mười hai địa chi

Mười hai địa chi là mười hai ký hiệu truyền thống như tý, sửu, dần, mão, thời xưa dùng để ghi năm, ghi tháng, ghi giờ, cũng ứng một-một với mười hai con giáp, là một nền tảng của lịch can chi.

Còn gọi là: địa chi · tý sửu dần mão · mười hai chi

Mười hai địa chi là một bộ ký hiệu truyền thống Á Đông: tý, sửu, dần, mão, thìn, tỵ, ngọ, mùi, thân, dậu, tuất, hợi, gồm mười hai cái. Chúng có lịch sử lâu đời, người xưa dùng để ghi năm, tháng, ngày, giờ, là phần quan trọng của cách ghi năm theo can chi trong lịch truyền thống.

Mười hai địa chi ứng một-một với mười hai con giáp: tý ứng chuột, sửu ứng trâu, dần ứng hổ, cứ thế tới hợi ứng lợn. Nên năm con giáp ta nói thực ra phía sau là địa chi xoay vòng. Địa chi còn dùng để chỉ giờ, như giờ tý, giờ ngọ, cũng là gốc của những cách nói như nửa đêm canh ba, đúng ngọ.

Địa chi thường ghép với mười thiên can (giáp, ất, bính, đinh và vân vân) tạo thành lục thập hoa giáp, là hệ thống ghi năm hoàn chỉnh của truyền thống. Hiểu địa chi giúp bạn đọc được nhiều thuật ngữ trong lịch cổ và dân gian. Nội dung trên chỉ để giải trí và tham khảo văn hóa.

Điểm nhanh cần nhớ

  • Mười hai ký hiệu truyền thống như tý, sửu, dần, mão
  • Ứng một-một với mười hai con giáp
  • Dùng để ghi năm, ghi giờ, là nền tảng của lịch can chi

Thuật ngữ liên quan

Xem tất cả mục từ →

Từ điển này chỉ mang tính văn hóa nền và giải trí, không phải lời khuyên chuyên môn ở bất kỳ lĩnh vực nào.